gulf of riga

gulf of riga

A small fishing boat sails across the Gulf of Riga.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vịnh Riga: "gulf of Riga" một vịnh biển nằmphía đông Biển Baltic, nằm giữa hai quốc gia Latvia Estonia. Đây một nhánh (inlet) của Biển Baltic, vai trò quan trọng về mặt địa kinh tế cho khu vực.

dụ sử dụng
  • (Vịnh Riga một nhánh nông của Biển Baltic.)
  • (Nhiều tàu thuyền đi qua Vịnh Riga để buôn bán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be located on the gulf of Riga": nằm trên bờ Vịnh Riga.

    • The city of Riga is located on the Gulf of Riga. (Thành phố Riga nằm trên bờ Vịnh Riga.)
  • "the gulf of Riga region": khu vực Vịnh Riga.

    • The Gulf of Riga region is known for its fishing industry. (Khu vực Vịnh Riga nổi tiếng với ngành đánh bắt .)
Biến thể từ gần giống
  • Gulf (danh từ): vịnh (một vùng nước biển lớn ăn sâu vào đất liền).
    • The Gulf of Mexico is a large gulf. (Vịnh Mexico một vịnh lớn.)
  • Baltic Sea (danh từ riêng): Biển Baltic, nơi Vịnh Riga thuộc về.
    • The Baltic Sea is surrounded by several countries. (Biển Baltic được bao quanh bởi nhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Inlet: nhánh biển, vịnh nhỏ (thường chỉ một vùng nước hẹp ăn vào đất liền).
  • Bay: vịnh (thường nhỏ hơn gulf, nhưng đôi khi được dùng thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "gulf of Riga".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gulf of Riga".